pencil case

pencil case

A student puts her pencils into her pencil case.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hộp đựng bút chì: "pencil case" một vật dụng nhỏ, thường làm bằng vải, nhựa hoặc kim loại, dùng để chứa bút chì, bút mực, tẩy, thước kẻ các dụng cụ viết khác. Đây đồ dùng học tập phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Tôi bỏ bút chì cục tẩy vào hộp đựng bút chì của mình.)
  • ( ấy đã mua một hộp đựng bút chì mới thiết kế dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a pencil case": sắp xếp đồ dùng vào hộp đựng bút chì.

    • Every morning, she packs her pencil case before going to school. (Mỗi sáng, ấy sắp xếp hộp đựng bút chì trước khi đến trường.)
  • "a pencil case with compartments": hộp đựng bút chì nhiều ngăn.

    • I prefer a pencil case with compartments to keep things organized. (Tôi thích hộp đựng bút chì nhiều ngăn để giữ đồ đạc ngăn nắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pencil box (danh từ): hộp đựng bút chì (thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, cứng hơn "pencil case").

    • His pencil box is made of metal. (Hộp đựng bút chì của anh ấy làm bằng kim loại.)
  • Pencil pouch (danh từ): túi đựng bút chì (thường làm bằng vải mềm, khóa kéo).

    • She keeps her pencil pouch in her backpack. ( ấy để túi đựng bút chì trong ba lô của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stationery case: hộp đựng văn phòng phẩm (bao gồm cả dụng cụ viết).
  • Pencil holder: giá đựng bút chì (thường để trên bàn, không phải để mang theo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put away in a pencil case: cất vào hộp đựng bút chì.
    • After class, please put your pens away in your pencil case. (Sau giờ học, hãy cất bút của bạn vào hộp đựng bút chì.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với "pencil case", đây từ chỉ vật dụng cụ thể, ít xuất hiện trong các thành ngữ.

Từ chứa "pencil case"